sun-side up

/'sʌnisaidʌp/
Học thuật
Thân thiện
sun-side up

The cook prepares a sun-side up egg for breakfast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tráng lập : Cách chế biến trứng chiên trong đó lòng đỏ vẫn còn nguyên vẹn, lỏng nằmtrên, trong khi lòng trắng đã được chiên chín. Từ này mô tả hình dáng của lòng đỏ trứng giống như mặt trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I would like my eggs sun-side up, please. (Tôi muốn trứng của tôi được tráng lập , làm ơn.)
    • A perfect sun-side up egg has a runny yolk and fully set whites. (Một quả trứng tráng lập hoàn hảo lòng đỏ chảy lòng trắng đã chín hẳn.)
    • He always orders his eggs sun-side up with toast. (Anh ấy luôn gọi trứng tráng lập ăn kèm bánh mì nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt khi gọi món tại các nhà hàng phục vụ bữa sáng hoặc quán ăn.
  • thường đi kèm với từ "eggs" (trứng) để tạo thành cụm "sun-side up eggs".
Biến thể từ gần giống
  • Sunny-side up: Đây cách nói phổ biến chính xác hơn cho cùng một cách chế biến trứng. "Sun-side up" có thể được coi một biến thể ít phổ biến hơn.
    • She prefers her eggs sunny-side up. ( ấy thích trứng của mình được tráng lập .)
Từ đồng nghĩa
  • Trứng lòng đào: Một cách gọi khác trong tiếng Việt, mặc dù "trứng lòng đào" đôi khi có thể chỉ cách luộc trứng hơn chiên.
  • Trứng ốp la lòng đào: Cụm từ mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

sun-side up

The cook prepares a sun-side up egg for breakfast.

tính từ
  1. tráng lập (trứng)